Hệ thống Ống hợp kim nhôm khí nén Airpipe – Giải pháp đường ống khí nén công nghiệp hiện đại

Kính gửi Quý Anh/Chị phụ trách M&E / Compressed Air,

Chúng tôi trân trọng giới thiệu sản phẩm Ống ... hợp kim nhôm khí nén Airpipe – giải pháp đường
ống khí nén định hướng khí sạch, chống ăn mòn, thi công nhanh, tối ưu tổn thất áp suất và thuận
tiện mở rộng cho nhà máy/xưởng.
1) Thông số kỹ thuật chính
Dải đường kính danh nghĩa (DN): DN20; DN25; DN40; DN50; DN63; DN80; DN100; DN150;
DN200.
Áp suất làm việc tối đa:
15 bar (−20℃ ~ +80℃)
16 bar (−20℃ ~ +45℃)
Môi trường chân không: áp suất làm việc 0.13 bar.
Dải nhiệt độ lý tưởng: 20℃ đến +80℃.
Khả năng chịu nhiệt: có, phù hợp các ứng dụng ngoài trời (theo công bố).
Bề mặt: phủ sơn tĩnh điện – xanh dương / xanh lá / ghi xám.
Xuất xứ sản xuất: Trung Quốc (theo công bố).

2) Tiêu chuẩn – chứng nhận – định hướng chất lượng

Tiêu chuẩn tham chiếu/công bố: ASME B31.1; GB/T 4437.1-2000; EN 755-8; ISO 8573-1; UL 94.
Chứng nhận công bố: PED 2014/68/EU, TÜV.
3) Ứng dụng & môi chất phù hợp

Ứng dụng: khí nén (không dầu hoặc bôi trơn), chân không và khí trơ (Nitơ/N₂, Argon, Helium).
Lĩnh vực khuyến nghị (theo công bố): điện tử/bán dẫn, thực phẩm, dược phẩm, cơ khí, gara ô tô,
phòng sạch; đặc biệt phù hợp hệ thống trung tâm khí nén (ring main) yêu cầu lưu lượng lớn, áp
suất ổn định và dễ mở rộng.

4) Lợi ích kỹ thuật nổi bật (góc nhìn hệ thống khí nén)

4.1 Chống ăn mòn – hỗ trợ duy trì chất lượng khí

Vật liệu hợp kim nhôm hạn chế oxy hóa/gỉ sét trong môi trường khí nén có hơi ẩm, góp phần giảm
cặn bẩn và rủi ro tắc nghẽn/rò rỉ trên tuyến ống.

4.2 Thi công nhanh – tiêu chuẩn hóa lắp đặt
Trọng lượng nhẹ và kết nối nhanh kiểu kẹp/ép (không cần tiện ren/hàn) giúp rút ngắn thời gian thi
công, giảm phụ thuộc tay nghề và tối ưu chi phí lắp đặt.
4.3 Giảm tổn thất áp suất – tăng hiệu suất truyền dẫn
Bề mặt nội ống nhẵn, ít bị ảnh hưởng bởi cặn/rỉ theo thời gian, giúp duy trì lưu lượng và giảm tổn
thất áp suất so với vật liệu truyền thống (theo mô tả kỹ thuật công bố).
4.4 Dễ mở rộng – thuận tiện bảo trì
Khi thay đổi layout nhà máy hoặc mở rộng sản xuất, hệ thống cho phép bổ sung nhánh/điều chỉnh
tuyến thuận tiện hơn, hạn chế các công đoạn hàn cắt phức tạp như đường ống thép.

5) So sánh định hướng (tham khảo theo mô tả công bố)
Tiêu chí Ống thép/đồng thông thường Ống hợp kim nhôm khí nén Airpipe
Chống ăn mòn Dễ bị ảnh hưởng trong môi trường ẩm Khả năng chống ăn mòn cao
Thi công Tiện ren/hàn, nhiều công đoạn Kết nối kẹp/ép, thi công nhanh
Tổn thất áp Có xu hướng tăng theo thời gian Duy trì tốt hơn nhờ nội ống nhẵn
Mở rộng hệ thống Khó, thường phải hàn cắt Linh hoạt, dễ bổ sung/điều chỉnh
6) Khuyến nghị lựa chọn & triển khai (tóm tắt theo hướng dẫn công bố)
Xác định lưu lượng/áp suất yêu cầu để lựa chọn DN phù hợp.
Thiết kế sơ đồ tuyến (ring main/branch) tối ưu chiều dài, lưu lượng và khả năng mở rộng.
Ưu tiên kết nối kẹp/ép/khớp nối chuyên dụng, hạn chế hàn/tiện ren.
Bố trí giá đỡ/cố định đúng kỹ thuật, kiểm tra độ kín định kỳ và phát hiện sớm rò rỉ/điểm tụ ẩm.
7) Thông tin nhà sản xuất (theo công bố)
Sản phẩm được nêu là sản xuất tại nhà máy Airpipe Global – Zhejiang Compressed Fluid
Technology Co., Ltd, địa chỉ số 18 đường Mogan, quận Beilun, thành phố Ningbo, tỉnh Chiết
Giang, Trung Quốc.
8) Liên hệ tư vấn kỹ thuật & báo giá
Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ Airpipe Việt Nam để nhận tư vấn thiết kế, lựa chọn DN/phụ kiện và
báo giá:
Hotline/Zalo: 0962.43.9911
https://airpipevn.com.vn/
https://airpipevn.com.vn/product/ong-hop-kim-nhom-khi-nen-airpipe/

Đăng bởi Johnny Vũ
avatar
Giá
1,000,000 đ
Điện thoại
0962439911
Địa chỉ
Quận Hoàng Mai
Hà Nội