Trong quy trình đúc phun hoặc đùn nhựa, độ co ngót (Shrinkage) là một biến số
cực kỳ quan trọng, quyết định độ chính xác về kích thước của thành phẩm so
với khuôn mẫu. Nhiều nhà sản xuất thường ... chỉ chú trọng đến việc điều chỉnh áp
suất, nhiệt độ hay thời gian làm nguội mà bỏ qua một yếu tố ảnh hưởng trực
tiếp đến cấu trúc vi mô của vật liệu: bột màu. Thực tế đã chứng minh, việc lựa
chọn và phối trộn bột màu không phù hợp có thể làm thay đổi đáng kể độ co
ngót, dẫn đến hiện tượng cong vênh hoặc sai lệch kích thước sản phẩm.
I. Mối liên hệ giữa Bột Màu và quá trình kết tinh của nhựa
Độ co ngót phụ thuộc lớn vào khả năng kết tinh của polymer khi chuyển từ trạng
thái nóng chảy sang trạng thái rắn. Các loại nhựa bán kết tinh như
Polypropylene (PP) hay Polyethylene (PE) cực kỳ nhạy cảm với các tác nhân
bên ngoài.
• Tâm kết tinh nhân tạo: Nhiều loại bột màu hoạt động như những "hạt mầm"
hay tâm kết tinh. Chúng thúc đẩy các chuỗi polymer sắp xếp lại nhanh hơn và
sớm hơn ở nhiệt độ cao hơn mức bình thường.
• Hệ quả: Khi quá trình kết tinh xảy ra quá nhanh hoặc quá mức do sự hiện
diện của bột màu, độ co ngót của nhựa sẽ tăng lên. Nếu sự kết tinh này diễn ra
không đồng đều trong toàn bộ khối nhựa, sản phẩm sẽ bị cong vênh (warping)
hoặc co lại không đúng với tính toán kỹ thuật ban đầu.
II. Các loại Bột Màu và mức độ ảnh hưởng đến co ngót
Không phải mọi loại chất tạo màu đều có tác động giống nhau. Sự khác biệt
nằm ở cấu trúc hóa học và hình dạng hạt của chúng:
1. Bột màu hữu cơ (Organic Pigments)
Đây là nhóm có ảnh hưởng mạnh nhất đến độ co ngót, đặc biệt là các dòng sắc
tố Phthalocyanine (xanh dương và xanh lá). Cấu trúc của các hạt bột màu này
rất dễ làm thay đổi tốc độ kết tinh của nhựa PP và HDPE, gây ra sự co ngót
theo các hướng khác nhau, dẫn đến sai lệch kích thước nghiêm trọng ở các chi
tiết nhựa mỏng hoặc diện tích lớn.
2. Bột màu vô cơ (Inorganic Pigments)
Các dòng bột màu vô cơ như Oxit sắt, Titanium Dioxide ($TiO_2$) hay
Ultramarine thường có tính trơ về mặt vật lý cao hơn. Chúng ít can thiệp vào
quá trình sắp xếp của chuỗi polymer, do đó duy trì độ ổn định kích thước tốt hơn
cho sản phẩm. Đây là lý do tại sao trong sản xuất nhựa kỹ thuật chính xác, các
chuyên gia thường ưu tiên các hệ màu gốc vô cơ.
III. Giải pháp kiểm soát độ co ngót khi sử dụng Bột Màu
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất, doanh nghiệp
cần áp dụng các giải pháp sau:
• Lựa chọn Bột Màu "Low-warping": Hiện nay, các nhà cung cấp uy tín đã
phát triển các loại bột màu hữu cơ được xử lý bề mặt đặc biệt để giảm thiểu khả
năng làm tâm kết tinh. Việc sử dụng các mã màu này giúp duy trì hình dáng sản
phẩm gần nhất với thiết kế khuôn.
• Sử dụng Masterbatch thay vì bột rời: Masterbatch giúp hạt bột màu được
phân tán đồng nhất tuyệt đối. Sự phân tán tốt ngăn chặn việc tập trung các tâm
kết tinh cục bộ, từ đó giúp nhựa co lại đều hơn ở mọi vị trí trên sản phẩm.
• Điều chỉnh thông số gia công: Nếu bắt buộc phải dùng loại bột màu có độ
co ngót cao, kỹ thuật viên cần tăng nhiệt độ khuôn hoặc kéo dài thời gian giữ áp
(holding time) để polymer có đủ thời gian định hình ổn định trước khi tách
khuôn.
IV. Tầm quan trọng của việc kiểm tra thực nghiệm
Mỗi loại nhựa nền và hệ bột màu sẽ có tương tác khác nhau. Việc tiến hành thử
nghiệm đúc mẫu và đo lường chỉ số co ngót thực tế bằng thước kẹp hoặc máy
đo 3D là bước không thể thiếu để hiệu chỉnh khuôn mẫu chính xác, đặc biệt là
trong sản xuất các linh kiện điện tử hoặc phụ tùng ô tô.
Kết luận
Câu trả lời là Có, bột màu hoàn toàn có thể làm thay đổi độ co ngót của nhựa.
Việc hiểu rõ bản chất hóa lý của từng loại chất tạo màu sẽ giúp nhà sản xuất
chủ động trong việc kiểm soát kích thước và thẩm mỹ sản phẩm. Đầu tư vào
nguồn bột màu chất lượng và giải pháp phối trộn Masterbatch hiện đại chính là
con đường ngắn nhất để giảm thiểu phế phẩm, nâng cao năng suất và khẳng
định uy tín thương hiệu trên thị trường nhựa kỹ thuật cao cấp.