Phân phối, bán buôn, máy in laser canon, hp
|
Máy tính Nhật Quang - Phân phối, bán buôn, máy in laser canon, máy fax panasonic, giá rẻ
Địa chỉ: 34H Lý Nam Đế - Hoàn Kiếm – hà Nội Điện thoại : 043.843.1273 – 043.845.8803 Hotline: 0936.470.550 Website: http://nhatquangcomputer.com.vn Chuyên máy in Canon HP Samsung Chuyên Scan Fax UPS Máy in Samsung ML 1660: 1.400.000 Máy in Samsung ML 2240:1.730.000 Máy in Samsung 4623F: 3.990.000 Máy in Canon LBP 6000(công ty): 1.900.000 Máy in Canon LBP 6000(hãng): 2.100.000 Máy in Canon LBP 3050(công ty):1.900.000 Máy in Canon LBP 3050(hãng): 2.050.000 Máy in Canon LBP 2900:2.630.000 Máy in Canon LBP 3250: 2.840.000 Máy in Canon LBP 3300: 3620.000 Máy in canon LBP 5050: 5.990.000 Máy in canon LBP 3500: 13.850.000 Máy in Laser HP – P1102: 1.920.000 Máy in Laser HP – P1102W: 3.020.000 Máy in Laser HP – P1505: 4.000.000 Máy in Laser HP – P1505N: 4.080.000 Máy in laser HP 1212nf: 4.350.000 Máy in laser HP P2055: 4.900.000 Máy in Laser HP P2055D: 5.700.000 Máy in laser Brother HL 2130: 1.550.000 Máy in laser Brother HL 2140: 2.180.000 Máy in laser Brother HL 2240D: 2.350.000 Máy in laser Brother HL 2250D: 2.700.000 Máy scan HP G2410: 1.650.000 Máy scan HP G3110: 2.650.000 Máy scan HP G4010: 4.860.000 -Máy scan Canon LiDE 110: 1.220.000 -Máy scan Canon LiDE 210: 1.950.000 -Máy scan Canon LiDE 700F: 2.320.000 -Máy scan Canon 5600F: 3.350.000 Máy Fax Panasonic KXFP 701: 2.020.000 Máy Fax Panasonic KX 983: 2.040.000 Máy Fax Panasonic KX 987: 2.420.000 Máy Fax Panasonic KXFL 422: 4.210.000 Máy Fax Panasonic KXFL 612: 4.620.000 Máy Fax Panasonic KXFP 202: 4.700.000 UPS santak 500VA: 820.000 UPS santak 1000VA: 2.040.000 UPS APC 500VA: 685.000 UPS APC 1000VA: 1.920.000 UPS Upselec 500VA: 660.000 UPS Upselec 1000VA:1.940.000 Chú ý: Gửi hàng ra các bến xe khách, xe tải, xe cóc từ thứ 2 đế thứ 7 hàng tuần. |
Bảng báo giá tham khảo
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 495239Bản tin
: 136876Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,360,000
4,370,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,360,000
4,370,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,360,000
4,370,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,360,000
4,372,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,360,000
4,373,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,360,000
4,373,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,170,000
4,320,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
3,005,000
3,255,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,284,000
2,534,000
Hà Nội
4,360,000
4,372,000
Đà Nẵng
4,360,000
4,372,000
Nha Trang
4,359,000
4,372,000
Cần Thơ
4,360,000
4,370,000