cao su kỹ thuật, nhựa kỹ thuật,
|
Thông qua trang web này Chúng tôi xin gửi thông điệp này để Quý khách hàng có thêm sự lựa
chọn tối ưu cho nhu cầu phát triển sản xuất kinh doanh. mong muốn của Khách hàng và không ngừng phấn đấu vươn lên tạo ra những sản phẩm sáng tạo giàu tính kỹ thuật : có chất lượng tốt, hiệu quả cao, hình dáng mẫu mã đẹp . . . có nhiều khả năng phù Để thực sự an tâm khi lựa chọn dịch vụ của chúng tôi, khi Quý vị có nhu cầu, hãy liên hệ trực tiếp với đội ngũ chuyên gia, kỹ thuật của chúng tôi. Kính chào các đối tác, quý khách hàng! Với mong muốn được tiếp cận, chào đón và hợp tác có hiệu quả, chúng tôi trân trọng gửi tới quý Khách hàng những thông tin cần thiết, bổ ích của CÔNG TY TNHH SX – TM DV HUY HOÀNG MINH. Là Công ty hoạt động trọng lĩnh vực công nghiệp phụ trợ, chúng tôi mong muốn góp phần nhằm hoàn thiện hơn các sản phẩm của Quý công ty, Quý khách hàng bằng chất lượng, uy tín và những cam kết mang tính chuyên nghiệp. Kết hợp giữa tâm huyết nghề nghiệp cùng phương pháp làm việc khoa học, chuyên nghiệp, linh hoạt theo yêu cầu khách hàng. Dựa trên đội ngũ cán bộ, công nhân lành nghề, giàu kinh nghiệm, luôn biết lắng nghe, thấu hiểu những ý nghĩ, hợp với ý tưởng của quý Khách hàng. Với tiêu chí: Cam kết về chất lượng và nỗ lực về giá thành để đáp ứng thị trường. Chúng tôi hy vọng sớm nhận được sự quan tâm và hợp tác của Quý Công ty và khách hàng. Trân trọng ! Bên cạnh nhận sản xuất & gia công các sản phẩm cao su kỹ thuật, công ty chúng tôi còn sản xuất, cung cấp các sản phẩm nhựa công nghiệp theo yêu cầu của quý khách hàng. Thông tin liên hê: CÔNG TY TNHH SX- TM DV HUY HOÀNG MINH 1/18 Trần Bình Trọng, P. 5, Q. Bình Thạnh, Tp. HCM Tel: 08 3601 8286 - 08 6678 2558 Di động: 0903 578 597- Mr. Hiệp Email: cskh@hoangminhco.com Wedsite: www.nhuakythuat.com www.caosukythuat.net |
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 512089Bản tin
: 135639Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,690,000
4,710,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,690,000
4,710,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,690,000
4,710,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,690,000
4,712,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,690,000
4,713,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,690,000
4,713,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99)
4,480,000
4,510,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,360,000
4,510,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
3,198,000
3,398,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,445,000
2,645,000
Hà Nội
4,690,000
4,712,000
Đà Nẵng
4,690,000
4,712,000
Nha Trang
4,689,000
4,712,000
Cần Thơ
4,690,000
4,710,000