máy phát điện 2.5kw,3.5kw,4.5kw gọi0978058368
|
BẢNG BÁO GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI NĂM 2011 (Báo giá đã bao gồm 10% thuế VAT) CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN HOÀNG GIA Nhà phân phối chính thức MPĐ HYUNDAI tại Việt Nam Liên hệ Mr Tám : 0978.058.368 MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 2.0KW Máy xách tay, siêu chống ồn Giật nổ/Đề nổ Model: HY2000Si (HY2000SEi) Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2Kw Dung tích bình nhiên liệu: 4.5L Dung tích dầu bôi trơn: 0.45 L Thời gian chạy liên tục: 5.5h(50% CS) Đầu ra: 9.5A/230V/50Hz Kích thước: 551x308x488 (mm) Trọng lượng: 27 kg 19.200.000 (20.300.000) MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 2.6KW Máy xách tay, siêu chống ồn Giật nổ/Đề nổ Model: HY3000Si (HY3000SEi) Công suất liên tục/tối đa: 2.6/2.8Kw Dung tích bình nhiên liệu: 4.5L Dung tích dầu bôi trơn: 0.45 L Thời gian chạy liên tục: 4.5h(50% CS) Đầu ra: 13.2A/230V/50Hz Kích thước: 551x308x488 (mm) Trọng lượng: 28.5 kg 23.500.000 (24.500.000) MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 3.2KW Máy xách tay, siêu chống ồn Đề nổ Model: HY3600Sei Công suất liên tục/tối đa: 3.2/3.4Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.9 L Thời gian chạy liên tục: 7h(50% CS) Đầu ra: 14.8A/230V/50Hz Kích thước: 600x452x500 (mm) Trọng lượng: 55 kg 36.800.000 MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 2.0KW Máy trần, giật nổ Model: HY2500L Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L Thời gian chạy liên tục: 22h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h (100%CS) Đầu ra: 9.5.1A/230V/50Hz Kích thước: 610x490x490 (mm) Trọng lượng: 42 kg 11.500.000 Ghi chú: Báo giá này có giá trị kể từ ngày 01/09/2011 Bảo hành: Chính Hãng 12 tháng. Giá trên đã bao gồm VAT 10%. Hình thức thanh toán: Bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản Mọi chi tiết xin liên hệ gặp Tám để được tư vấn thêm. ĐT : 0978.058.368 |
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 516837Bản tin
: 129603Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,675,000
4,690,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,675,000
4,690,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,675,000
4,690,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,675,000
4,692,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,675,000
4,693,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,675,000
4,693,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99)
4,460,000
4,490,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,340,000
4,490,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
3,183,000
3,383,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,433,000
2,633,000
Hà Nội
4,675,000
4,692,000
Đà Nẵng
4,675,000
4,692,000
Nha Trang
4,674,000
4,692,000
Cần Thơ
4,675,000
4,690,000