Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Nhà phân phối SANYODENKI Việt Nam
Công ty TNHH TM-DV Lâm Gia Phú
Đ/c: 77 Đường số 5, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Việt Nam
Tel: 083 588 0828
Fax: 083 588 0829
Email: phu@lamgiaphu.com / phu.lgp@gmail.com ( Mr Phu : 0909 530 828 )
Webside: http://lamgiaphu.com

LGP Trading Co., Ltd là nhà cung cấp máy móc, linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động Chính Hãng_Chất Lượng và độ chính xác cao của những Công ty hàng đầu thế giới như:

1. Cầu chì BUSSMANN, Cầu chì Siba , Cầu chì FERRAZ Shawmut, Cầu chì Siemens, Cầu chì Miro , Cầu chì Linner, Cầu chì Weidmuller …

2. Vật liệu mài mòn, đánh bóng của KOYO Nhật: Koyo Polinet , KOYO Abrasive, KOYO DAK…

3. Vòng bi Bạc đạn: SKF, FAG , NSK , INA , NTN , THK , ASAHI …

4. Tự động hóa (Cảm biến, encoder, motor, board, Controller… ): CROUZET, BEI Encoder, Pepperl Fuchs, BANNER Sensor, GEMU, Shinko Pump & Controller, Torishima Pump, DANAHER Encoder, GEMS Sensor, Heidenhain, MTS Sensor, SEMIKRON, EUPEC, Stucke Elektronik, Bơm ARYUNG, LOVATO , PISCO , REFEXT, KNICK, Mettler , Rosemount, Yokogawa , Hach , Meinsberg , Softflow , Schmidt , Honsbere , Honsberg , Hedland , Hontzsch , Fololo , Conch, Laurence Scott, SUMITOMO DRIVE, FUJI Electric, PAKER, RKC, NKS, DKC Valve, CKD Valve, VAISALA, ASCO, SEW, NEMICON Encoder, REXROTH-BOSCH, Endress Hauser , NORGREN, FESTO Valve, KNIPEX , YAMATAKE, SICK sensor, Hinode Fuse, WEG Gear, Daito, NISSEI Gear Motor , Hitrol, YASKAWA, Enerdis, VVP, VAF, IBM, ORIENTAL, CYLINDER, SIEMENS, MITSUBISHI, OMRON, Telemecanique, Wieintex, Proface, SkyeTek, Hirschmann, Foxboro, Meister, Yumeng, IDEC, Amot, Contrinex, Imada, Bibus, FCI, MAG, KHK, Camozz, KFM, TOYO DENKI, Changhui, EAO, Haver & Bocker, Aidetek…

Rât mong được hợp tác với quý khách hàng!


(0/0)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 516078
Bản tin
: 133771
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,700,000
4,715,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,700,000
4,715,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,700,000
4,715,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,700,000
4,717,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,700,000
4,718,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,700,000
4,718,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99)
4,485,000
4,515,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,365,000
4,515,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
3,202,000
3,402,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,448,000
2,648,000
Hà Nội
4,700,000
4,717,000
Đà Nẵng
4,700,000
4,717,000
Nha Trang
4,699,000
4,717,000
Cần Thơ
4,700,000
4,715,000
Lúc 17:07 - 29/11/2012
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
21,536
21,969
20,689
21,170
22,123
22,591
26,718
27,174
32,946
33,576
2,648
2,715
0
383
250
256
0
21
0
6,893
16,791
17,215
665
694
20,830
20,870
Lúc 17:07 - 29/11/2012
Nguồn Vietcombank