Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


thông cống nghẹt quận 3 ==-0908.202.976
DV RÚT HẦM CẦU THÔNG CẦU CỐNG NGHẸT

HƯNG PHÁT 0908202976
chuyên :
-Rút hầm cầu – chất thải dầu mỡ - chất thải công nghiệp
- Dò hầm bằng máy tự động.
-thông nghẹt đường ống nước .bồn cầu .labô .chậu rửa .Bằng máy hiện đại .không đục gạch .
- Sửa chữa, làm mới hệ thống ống cấp, thoát nước
Cho các công ty xí nghiệp,nhà hàng,bệnh viện , và nhà ở dân dụng .công nghiệp .
- Đào hầm cầu hố ga mới..chống thấm .lăn sơn .sửa điện
-Lắp đặt bàn cầu mới .sửa chữa bàn cầu cũ
=>Xử lý mùi hôi , Ngăn mùi triệt để các khu Wc,
=>Chúng tôi có đầy đủ (Hóa đơn VAT ,phiếu thu ,giấy xác nhận ,chứng từ cần thiết )
để khách hàng tiện thanh toán.
=>Gía thành hợp lý – bảo đảm uy tín - phục vụ quý khách hàng Nhanh 24/24.
=>Với đội ngũ kỹ thuật viên giỏi , nhiều năm kinh nghiệm , nhiệt tình , chu đáo , phục vụ tất cả các quận trong thành phố (HCM) NHanh-Sạch-Gọn gàng –KHông mất vệ sinh
=Xin quí khách vui lòng gọi 0908.202.976 Rất hân hạnh được phục vụ!!!
=cảm ơn quí khách hàng đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi .









(5/1)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 534389
Bản tin
: 168107
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,387,000
4,394,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,387,000
4,394,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,387,000
4,394,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,387,000
4,396,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,387,000
4,397,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,387,000
4,397,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
4,214,000
4,244,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,144,000
4,244,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,998,300
3,198,300
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,289,500
2,489,500
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,584,900
1,784,900
Hà Nội
4,387,000
4,396,000
Đà Nẵng
4,387,000
4,396,000
Nha Trang
4,386,000
4,396,000
Cần Thơ
4,387,000
4,394,000
Lúc 18:07 - 22/03/2013
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
21,542
21,976
20,125
20,592
21,824
22,285
26,767
27,224
31,385
31,985
2,655
2,722
0
393
217
222
0
21
0
6,769
16,492
16,909
702
732
20,920
20,960
Lúc 18:07 - 22/03/2013
Nguồn Vietcombank