Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


may khac kim loai Kingcut 4060, may khac kim
Máy CNC KX4060 Chi tiết sản phẩm Đặc tính - Cấu trúc được đúc bằng nhôm chất lựong cao. -
Vùng làm việc : 400mm(X)x580mm (Y). - Tốc độ tối đa 6m/phút. - Hỗ trợ cổng USB - Thẻ nhớ
32MB - Điều khiển bằng tay với màn hình LCD hiển thị ngôn ngữ dễ sử dụng . - Tương thích các
dạng file:HPGL(3D) and G codes - Có hệ thống hút bụi. - Độ cao trục X,Y : 300mm (X)x 250mm
(Y) - Độ cao trục Z :60mm - Bàn làm việc 524mm (X)X810mm (Y) - Tốc độ dịch chuyển tối đa
6m/phút. - Tốc độ làm việc tốiđa:6m/phút - Độ phân giải: 0.005mm - Chiều cao vật liệu tối đa
đưa vào từ 95mm. - Giao diện cổng USP 1.1. - Hệ điều hành: Windows98/2000/XP - Nguồn điện
sử dụng: AC220V/AC110V - Nhiệt độ độ ẩm: 5 to 40 °C ,35 to 80% - Trọng lương: 81kg / 141kg
- Kích thước bên ngoài : 980mm (W)x 750mm (D)x 560mm (H) - Vật liệu khắc,cắt: gỗ ,cao
su,nhôm,sắt thép,đồng ,thủy tinh, ,ngọc bích,sừng, hợp kim Thông số kỹ thuật Model KX4060
X.Y axis motion 400mm (X)x 580mm (Y) Z axis motion 55mm Table size(X/Y) 524mm
(X)X810mm (Y) Max.Moving speed 6m /min Max.working speed 6.0m /min Resolution 0.005mm
Repeat resolution 0.05mm Max.feeding height 95mm Processor DSP/frequency 100MHZ
Interface USB1.1 Buffer size 32MB Command System HP-GL/G-Code Computer OS
Windows98/2000/XP Power supply AC220V / AC110V Power consumption(exclude spindle)
500W DC brushless spindle 400W Spindle rotary speed 0 to 24000 rpm External Dimension
980mm (W)x 750mm (D)x 560mm (H) Packaged Size 1050mm (W)x820mm (D)x 700mm (H)
Weight 81kg / 141kg(Packaged) Operating Temperature 5 to 40 °C (41 to 104 °F ) , humidity:35
to 80% (non-condensing Chịu trách nhiệm phân phối và bảo hành: Công ty TNHH Quốc tế Kỹ
thuật số Lê Minh Địa chỉ: P605 HH1 Đơn nguyên A, Phố Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội. Điện thoại:
04-2430070 ; 04-7478457 Di động: 0988561072 (Mr Bình) - 0983523372 (Mr Linh) Email:
leminhdigital@yahoo.com.vnWebsite: http://www.leminhdigital.com




(0/0)
Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 763103
Bản tin
: 617509
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L
3,670,000
3,697,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c
3,435,000
3,475,000
Vàng nữ trang 99,99%
3,385,000
3,465,000
Vàng nữ trang 99%
3,340,700
3,430,700
Vàng nữ trang 75%
2,481,500
2,621,500
Vàng nữ trang 58,3%
1,901,100
2,041,100
Vàng nữ trang 41,7%
1,320,000
1,460,000
Hà Nội Vàng SJC
3,670,000
3,699,000
Đà Nẵng Vàng SJC
3,670,000
3,699,000
Nha Trang Vàng SJC
3,669,000
3,699,000
Cà Mau Vàng SJC
3,670,000
3,699,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC
3,669,000
3,699,000
Bình Phước Vàng SJC
3,667,000
3,700,000
Huế Vàng SJC
3,670,000
3,699,000
10:36:07 AM 20/02/2017
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
17,308
17,568
17,148
17,528
22,432
22,883
24,020
24,307
28,002
28,451
2,898
2,962
0
353
199
203
18
21
0
5,154
15,887
16,174
639
666
22,770
22,840
13:01 - 20/02/2017
Nguồn Vietcombank