Bảng giá vé Malaysia 2013
|
Văn phòng TP Hồ Chí Minh: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Viva Trần Add : 78 DONG HUNG THUAN 02 ,Q12 Điên thoại : 08 62590074; Fax: 08 62590034 DĐ : 0946963866 MS. OANH Skype: mango_trans Yahoo: tv_sgn1 ; ticketingvivatrans E-mail: oanhoanhksa@yahoo.com Đặc biệt có nhân viên giao vé tận nơi miễn phí trong Sài Gòn!!! Là đại lý chính thức của hãng hàng không Malaysia Airlines,chúng tôi xin cam kết sẽ mang tới cho khách hàng nhu cầu vé máy bay quốc tế giá rẻ ! BẢNG GIÁ VÉ MALAYSIA AIRLINES 2012 CXR Orig Dest OW RT RBD Gross Amt Max. Stay MH SGN CDG RT Y 1,648 1Y MH SGN CDG RT W 1,456 1Y MH SGN CDG RT K 1,206 6M MH SGN CDG RT M 923 3M MH SGN CDG RT Q 787 3M MH SGN CDG RT S 680 1M MH SGN CDG OW Y 906 --- MH SGN CDG OW W 801 --- MH SGN CDG OW K 664 --- MH SGN CDG OW M 507 --- MH SGN CDG OW Q 433 --- MH SGN CDG OW S 374 --- MH SGN MEL RT Y 1,343 1Y MH SGN MEL RT W 1,187 1Y MH SGN MEL RT K 1,031 6M MH SGN MEL RT M 923 3M MH SGN MEL RT Q 815 3M MH SGN MEL RT S 725 1M MH SGN MEL OW Y 739 --- MH SGN MEL OW W 653 --- MH SGN MEL OW K 567 --- MH SGN MEL OW M 508 --- MH SGN MEL OW Q 448 --- MH SGN MEL OW S 399 --- MH SGN SYD RT Y 1,343 1Y MH SGN SYD RT W 1,187 1Y MH SGN SYD RT K 1,031 6M MH SGN SYD RT M 923 3M MH SGN SYD RT Q 815 3M CXR Orig Dest OWRT RBD GrossAmt Max.Stay MH SGN SYD RT S 725 1M MH SGN SYD OW Y 739 --- MH SGN SYD OW W 653 --- MH SGN SYD OW K 567 --- MH SGN SYD OW M 508 --- MH SGN SYD OW Q 448 --- MH SGN SYD OW S 399 --- MH SGN ADL RT Y 1,343 1Y MH SGN ADL RT W 1,187 1Y MH SGN ADL RT K 1,031 6M MH SGN ADL RT M 923 3M MH SGN ADL RT Q 815 3M MH SGN ADL RT S 725 1M MH SGN ADL OW Y 739 --- MH SGN ADL OW W 653 --- MH SGN ADL OW K 567 --- MH SGN ADL OW M 508 --- MH SGN ADL OW Q 448 --- MH SGN ADL OW S 399 --- MH SGN BNE RT Y 1,343 1Y MH SGN BNE RT W 1,187 1Y MH SGN BNE RT K 1,031 6M MH SGN BNE RT M 923 3M MH SGN BNE RT Q 815 3M MH SGN BNE RT S 725 1M MH SGN BNE OW Y 739 --- MH SGN BNE OW W 653 --- MH SGN BNE OW K 567 --- MH SGN BNE OW M 508 --- MH SGN BNE OW Q 448 --- MH SGN BNE OW S 399 --- CDG : CHARLES DE GAULLE MEL : MELBOURNE AIRPORT ADL : ADELAIDE SYD: SYDNEY BNE: BRISBANE Để đặt vé vui lòng gọi: 08 62590074 ; 0946 963866 Ms Oanh Yahoo: tv_sgn1 Skype: mango_trans Giá các điểm đến không có trong bảng này vui lòng liên hệ để có thông tin . |
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 554260Bản tin
: 227291Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
3,978,000
3,993,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
3,978,000
3,993,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
3,978,000
3,993,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
3,978,000
3,995,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
3,978,000
3,996,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
3,978,000
3,996,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,683,000
3,733,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,583,000
3,733,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,615,000
2,815,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
1,991,600
2,191,600
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,371,800
1,571,800
Hà Nội
3,978,000
3,995,000
Đà Nẵng
3,978,000
3,995,000
Nha Trang
3,977,000
3,995,000
Cần Thơ
3,978,000
3,993,000