Bảng giá vé Korean Air 2013
|
Văn phòng TP Hồ Chí Minh: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Viva Trần Add : 78 DONG HUNG THUAN 02 ,Q12 Điên thoại : 08 62590074; Fax: 08 62590034 DĐ : 0946963866 MS. OANH Skype: mango_trans Yahoo: tv_sgn1 ; ticketingvivatrans E-mail: oanhoanhksa@yahoo.com Đặc biệt có nhân viên giao vé tận nơi miễn phí trong Sài Gòn!!! Là đại lý chính thức của hãng hàng không Korean Air,chúng tôi xin cam kết sẽ mang tới cho khách hàng nhu cầu vé máy bay quốc tế giá rẻ ! BẢNG GIÁ VÉ KOREAN AIR 2012 FROM TO SGN ICN INCHEON OW Y 401 417 RT 792 809 RT K 716 759 RT H 617 650 PUS BUSAN OW C 669 669 RT 1,235 1,235 OW Y 401 401 RT 792 792 RT H 617 617 SGN LAX,SFO LOS ANGELES SAN FRANCISCO SEA,LAS SEATTLE LAS VEGAS OW Y 827 1,047 HNL,YVR HONOLULU VANCOUVER RT 1,642 1,752 RT S 1,102 1,102 RT T 0 0 OW Q 496 496 RT Q 875 875 SGN OW R Full OF Shown fare RT OW P/F RT OW J/C RT ATL,CHI ATLANTA CHICAGO RT DFW,WAS DALLAS WASHINGTON OW NYC,YYZ NEW YORK TORONTO RT RT S 1,356 1,356 RT T 0 0 OW Q 573 573 RT 1,047 1,047 SAO SAO PAULO OW R Full OF Shown fare RT OW P/F RT OW J/C RT OW Y RT RT S RT T RT Q 1,653 1,763 OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C RT SYD,MEL,BNE OW Y AKL,NAN RT OW S 1,019 1,019 RT S 1,936 1,936 RT T 0 0 RT Q 1,653 1,653 GUM OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C RT OW S 669 669 RT 1,282 1,282 OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C 0 0 RT 0 0 LON,CDG,AMS OW Y ZRH,FRA,FOC RT PRG,VIE,IST OW S 710 710 MAD,MIL RT S 1,273 1,273 RT T 0 0 RT Q 794 794 SGN LED,MOW OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C RT OW Y RT OW S 710 710 RT S 1,235 1,235 RT T 0 0 RT Q 771 771 VVO,TAS OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C RT OW S 694 694 RT 1,359 1,359 RT Q 1,064 1,064 CAI,DXB,TLV OW P/F Full OF Shown fare RT OW J/C RT OW S 721 721 RT 1,235 1,235 RT Q 1,036 1,036 Để đặt vé vui lòng gọi: 08 62590074 ; 0946 963866 Ms Oanh Yahoo: tv_sgn1 Skype: mango_trans Giá các điểm đến không có trong bảng này vui lòng liên hệ để có thông tin . |
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 548426Bản tin
: 226246Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,065,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,065,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,065,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,065,000
4,087,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,065,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,065,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,785,000
3,835,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,665,000
3,835,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,671,500
2,891,500
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,031,000
2,251,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,394,400
1,614,400
Hà Nội
4,065,000
4,087,000
Đà Nẵng
4,065,000
4,087,000
Nha Trang
4,064,000
4,087,000
Cần Thơ
4,065,000
4,085,000