Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Bảng giá Cathay Pacific 2013

Văn phòng TP Hồ Chí Minh:
Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Viva Trần
Add : 78 DONG HUNG THUAN 02 ,Q12
Điên thoại : 08 62590074; Fax: 08 62590034
DĐ : 0946963866 MS. OANH
Skype: mango_trans
Yahoo: tv_sgn1 ; ticketingvivatrans
E-mail: oanhoanhksa@yahoo.com
Đặc biệt có nhân viên giao vé tận nơi miễn phí trong Sài Gòn!!!
Là đại lý chính thức của hãng hàng không Cathay Pacific,chúng tôi xin cam kết sẽ mang tới cho
khách hàng nhu cầu vé máy bay quốc tế giá rẻ !
BẢNG GIÁ VÉ CATHAY PACIFIC 2012




From Farebasis RBD Validity Giá
SGN Bán
BLE6M/BHE6M K 0/6M 1,436
BLE6M/BHE6M M 0/3M 1,287
BLE6M/BHE6M L 0/3M 1,169
LAX/SFO/ORD BLE6M/BHE6M V 0/3M 1,103
LOS ANGELES/SAN FRANCISCO/CHICAGO BLE6M/BHE6M S 0/3M 922
YX2 (OW) K 933
YX2 (OW) M 837
YX2 (STUDENT) K 793
YX2 (MIGRANT) K 793
YX2 (STUDENT) M 707
YX2 (MIGRANT) M 707
YX2 (STUDENT) L 591
YX2 (MIGRANT) L 591
YX2 (STUDENT) V 575
YX2 (MIGRANT) V 575
WAS via LAX by AA
WASHINGTON YX2 (STUDENT) V 778
YX2 (MIGRANT) V 778
ORD via LAX by AA
CHICAGO YX2 (STUDENT) V 741
YX2 (MIGRANT) V 741
DFW via LAX by AA
DALLAS YX2 (STUDENT) V 703
YX2 (MIGRANT) V 703
BLE6M/BHE6M K 0/6M 1,794
NYC
NEW YORK BLE6M/BHE6M M 0/3M 1,563
BLE6M/BHE6M L 0/3M 1,419
BLE6M/BHE6M V 0/3M 1,197
BLE6M/BHE6M S 0/3M 951
YX2 (OW) K 1,166
YX2 (STUDENT) M 867
YX2 (MIGRANT) M 867
YX2 (STUDENT) L 676
YX2 (MIGRANT) L 676
YX2 (STUDENT) V 592
YX2 (MIGRANT) V 592

YX2 (OW) M 1,619
YX2 (OW) L 1,470
YVR
VANCOVER BLE6M/BHE6M K 0/6M 1,429
BLE6M/BHE6M M 0/3M 1,256
BLE6M/BHE6M L 0/3M 1,102
BLE6M/BHE6M V 0/3M 1,028
Y2 (OW) H 1,091
Y2 (OW) K 929
Y2 (STUDENT) K 754
Y2 (MIGRANT) K 754
Y2 (STUDENT) M 657
Y2 (MIGRANT) M 657
Y2 (STUDENT) L 574
Y2 (MIGRANT) L 574
YYZ
TORONTO BLE6M/BHE6M K 0/6M 2,139
BLE6M/BHE6M M 0/3M 1,942
BLE6M/BHE6M L 0/3M 1,818
BLE6M/BHE6M V 0/3M 1,603
Y2 (OW) K 1,390
Y2 (OW) M 1,262
Y2 (STUDENT) M 900
Y2 (MIGRANT) M 900
Y2 (STUDENT) L 864
Y2 (MIGRANT) L 864

Để đặt vé vui lòng gọi: 08 62590074 ; 0946 963866 Ms Oanh
Yahoo: tv_sgn1
Skype: mango_trans
Giá các điểm đến không có trong bảng này vui lòng liên hệ để có thông tin .







(0/0)

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 547044
Bản tin
: 225819
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,045,000
4,067,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,045,000
4,068,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,045,000
4,068,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,795,000
3,845,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,675,000
3,845,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,679,000
2,899,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,036,900
2,256,900
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,398,500
1,618,500
Hà Nội
4,045,000
4,067,000
Đà Nẵng
4,045,000
4,067,000
Nha Trang
4,044,000
4,067,000
Cần Thơ
4,045,000
4,065,000
Lúc 18:07 - 20/05/2013
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
20,247
20,674
20,091
20,577
21,324
21,796
26,669
27,150
31,468
32,100
2,661
2,731
0
391
201
206
0
21
0
7,004
16,450
16,881
689
719
20,965
21,035
Lúc 18:07 - 20/05/2013
Nguồn Vietcombank