Pepperl Fuchs NJ1.5-8GM-N Viet Nam
|
Đ/c: 77 Đường số 5, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP.HCM, Việt Nam Tel: 083 588 0828 Fax: 083 588 0829 Email: Hien@lamgiaphu.com ( Ms Hien: 090 250 3080) Skype: Han.hien Yahoo: Auduongngangiang_love@yahoo.com Webside: http://lamgiaphu.com http://cauchivietnam.wordpress.com http://bearingvietnam.wordpress.com/ LGP Trading Co., Ltd là nhà cung cấp máy móc, linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động Chính Hãng_Chất Lượng và độ chính xác cao của những Công ty hàng đầu thế giới như: 1. Cầu chì BUSSMANN, Cầu chì SIBA, Cầu chì Weidmuller, Cầu chì FERRAZ Shawmut, Cầu chì Siemens, Cầu chì Hinode, Cầu chì Daito, Cầu chì Miro , Cầu chì Linner… 2. Vật liệu mài mòn, đánh bóng của KOYO Nhật: KOYO Abrasive, Koyo Polinet , KOYO DAK… 3. Vòng bi Bạc đạn: SKF, NSK , FAG , INA , NTN ,TIMKEN, THK, KOYO, IKO … 4. Module , SCR , SSR, Diode: SEMIKRON, EUPEC, SANREX, Toshiba, Fuji, TechSem, SaiSheMok, Kejkeyi… 5. Tự động hóa: Cảm biến, encoder, motor : Enerdis, KFM, CROUZET, BEI Encoder, Pepperl Fuchs, Knipex pliers, Shinko Pump & Controller, Torishima Pump, BANNER Sensor, GEMU, DANAHER Encoder, GEMS Sensor, MTS Sensor, Heidennhain, Stucke Elektronik, Bơm ARYUNG, LOVATO , Conch, Pisco, Refext, Knick, Mettler, Rosemount, Gefran, Yokogawa, Hach, Meinsberg, Softflow, Schmidt, Honsbere, Hedland, Hontzsch, Fololo sensor, NITTO DENKO, Laurence Scott, SUMITOMO DRIVE, FUJI Electric, PAKER, RKC, NKS, DKC Valve, CKD Valve, VAISALA, ASCO, SEW, NEMICON Encoder, REXROTH-BOSCH, Endress Hauser , NORGREN, FESTO, YAMATAKE, SICK sensor, WEG Gear, NISSEI Gear Motor, Hitrol, YASKAWA, VVP, VAF, IBM, ORIENTAL, CYLINDER, SIEMENS, MITSUBISHI, OMRON, Telemecanique, Wieintex, Pro-face, SkyeTek, Hirschmann, Foxboro, Meister, Yumeng, IDEC, Amot, Contrinex, Imada, Bibus, FCI, MAG, KHK, Camozz, Toyo Denki, Changhui, EAO, Haver & Bocker, Aidetek, Reiport, … Rất Mong được hợp tác cùng quý khách. |
Bảng báo giá tham khảo
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 547092Bản tin
: 223624Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,045,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,045,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,045,000
4,085,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,045,000
4,087,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,045,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,045,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,815,000
3,865,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,695,000
3,865,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,694,000
2,914,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,048,500
2,268,500
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,406,900
1,626,900
Hà Nội
4,045,000
4,087,000
Đà Nẵng
4,045,000
4,087,000
Nha Trang
4,044,000
4,087,000
Cần Thơ
4,045,000
4,085,000