Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Máy in canon 2900, máy in laser giá rẻ
Máy in laser canon LPB 2900

Hãng sản xuất : CANON

Cỡ giấy : A4

Bộ nhớ trong(Mb) : 2

Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : 12tờ

Hộp mực: 303

Kết nối: USB 2.0

Loại máy in : Laser đen trắng

Trọng lượng: 5,7kg không bao gồm hộp mực in

Tình trạng: Mới 100%

Bảo hành : 1 năm

GIÁ 2.750.000 VND

http://tinhochaiphat.com
-----------------------------
Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại
- Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON…
- Kiểm tra , báo giá lấy liền.
Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp.
- Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd.
- Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd.
- Bơm mực laser màu
- Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín.

SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC !

CÔNG TY TNHH TIN HỌC HẢI PHÁT
108/4 Nguyễn Thiện Thuật - Phường 2 – Quận 3 - TP.HCM
Tel: 08.38353375-38353376 (8 line) - Fax: 08.38354803
Website: www.tinhochaiphat.com
Hotlines : 0982.26.47.48 – Ms.Giáng Sinh, Mr Hùng: 0988.53.85.86
Yahoo ID: hungsh267




(1.5*/2 voted)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 728222
Bản tin
: 453165
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L
3,395,000
3,435,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c
3,420,000
3,450,000
Vàng nữ trang 99,99%
3,390,000
3,450,000
Vàng nữ trang 99%
3,345,800
3,415,800
Vàng nữ trang 75%
2,482,800
2,602,800
Vàng nữ trang 58,3%
1,906,600
2,026,600
Vàng nữ trang 41,7%
1,333,800
1,453,800
Hà Nội Vàng SJC
3,395,000
3,437,000
Đà Nẵng Vàng SJC
3,395,000
3,437,000
Nha Trang Vàng SJC
3,394,000
3,437,000
Cà Mau Vàng SJC
3,395,000
3,437,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC
3,394,000
3,437,000
Bình Phước Vàng SJC
3,392,000
3,438,000
Huế Vàng SJC
3,395,000
3,437,000
03:15:15 PM 30/04/2016
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
16,881
17,134
17,536
17,925
22,921
23,288
25,226
25,528
32,278
32,796
2,835
2,892
0
348
205
209
0
21
0
5,738
16,383
16,712
626
652
22,250
22,320
08:01 - 01/05/2016
Nguồn Vietcombank