Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


sika, sika giá rẻ, sika membrane, waterbars
CÔNG TY CP VẬT TƯ SUNCO VIỆT NAM
E14 - 133 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà nội
Nguời Liên hệ -
Mr Thức 098 9999 219 và 0914 355 143
Email –duongthuc79@gmail.com

Sika waterbars - Băng cản nước PVC chống thấm đàn hồi

Các sản phẩm cho các khe nối và chất trám kheSika Waterbars Yellow: băng PVC chống thấm
cho các khe co giãnSika Waterbars Grey: băng PVC chống thấm cho cho các mạch ngừng thi
côngSika Hydrotile CJ type: băng trương nở để ngăn chặn nước cho các mạch ngừng thi
côngSikaSwell S2: keo trương nở khi tiếp xúc với nước để cản nước Sikaflex Pro 2HP: chất trám
khe 1 thành phần gốc PolyuretanSikaflex Pro 3WF: chất trám khe 1 thành phần gốc Polyuretan
có khả năng kháng hóa chất Sikasil CSikasil EChống thấmSikaproof MembraneSikatop Seal
107Sikalatex Bê tôngBê tông được trộn tại công trường hoặc tại các nhà máy RMC:Sikament R4:
phụ gia siêu hóa dẻo kéo dài thời gian ninh kết và giảm nước cao cấp cho bê tôngSikament
2000AT: phụ gia giảm nước cao cấp cho bê tông và kéo dài thời gian ninh kếtSikacrete PP1: phụ
gia bê tông gốc silicafumePlastiment 96: phụ gia hóa dẻo giảm nước và kéo dài thời gian ninh
kết cho bê tôngHợp chất bảo dưỡngAntisol E, Antisol SChất tháo dỡ khuônSeparol, Sika Formoil
WB2 Vữa rót Sikagrout 212-11, Sikagrout 214-11, Sikagrout 214-11 HS: vữa rót gốc xi
măngSikadur 731, 732, 752: vữa rót gốc nhựa epoxyCác hệ thống sử dụng cho sànChapdur :
chất làm cứng nềnSikafloor 2420Sikafloor 2530WSikafloor 261 Sikagard 75 Epocem: vữa gốc xi
măng epoxyLớp phủ bảo vệ bê tôngSikatop Seal 107Sikagard 63NInertol Poxitar F


(5/1)

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 546896
Bản tin
: 224568
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,045,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,045,000
4,067,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,045,000
4,068,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,045,000
4,068,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,795,000
3,845,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,675,000
3,845,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,679,000
2,899,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,036,900
2,256,900
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,398,500
1,618,500
Hà Nội
4,045,000
4,067,000
Đà Nẵng
4,045,000
4,067,000
Nha Trang
4,044,000
4,067,000
Cần Thơ
4,045,000
4,065,000
Lúc 12:07 - 20/05/2013
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
20,247
20,674
20,091
20,577
21,324
21,796
26,669
27,150
31,468
32,100
2,661
2,731
0
391
201
206
0
21
0
7,004
16,450
16,881
689
719
20,965
21,035
Lúc 12:07 - 20/05/2013
Nguồn Vietcombank