Vệ sinh các loại công trình sau xây dựng
|
Nhà cung cấp dịch vụ vệ sinh LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP –DÂN DỤNG HÙNG THẮNG Giá cả hợp lý- Chuyên nghiệp -Uy tín – Kỹ lưỡng DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG và LÀM SẠCH MỘT LẦN hoặc ĐỊNH KỲ 1.Vệ sinh trọn gói công trình sau xây dựng : nhà phố,căn hộ,biệt thự,chung cư,khách sạn,trường học,bệnh viện. 2.Vệ sinh nhà xưởng nhà kho theo tiêu chuẩn 5S 3. Vệ sinh kính, tấm hợp kim nhôm alu trang trí mặt tiền nhà cao tầng 4. Giặt ghế 5.Giặt các loại thảm 6. Vệ sinh định kỳ: sàn và trần nhà xưởng, công trình kính các loại. 7. Thi công sơn nước các loại công trình “Công ty cam kết sử dụng máy móc vệ sinh và hoá chất tẩy rửa chuyên dùng” Rất hân hạnh được phục vụ quý khách ! Chúc cho sự hợp tác thành công tốt đẹp! Địa chỉ : 212/12 Nguyễn Đình Chiễu,P.Đa Kao ,Q.1 Tel : 083 751 751 4 Hotline : 0937 115 609 -0903 0906 17 Website : www.vesinhcongnghiep24h.com Email : hung_cuongco@yahoo.com.vn CHI NHÁNH CÔNG TY Quận 5 : 280/5 Nguyễn Trãi, P. 8, Q. 5 Quận 7 : B504 Mỹ Khánh - Phú Mỹ Hưng,Q7 Quận 2 : 80/35 Thảo Điền, P. Thảo Điền, Q. 2 Phú Nhuận : 491/125B Lê Văn Sĩ ,P15,Q.PNhuận Quận Tân Bình : D19/52 Trường Chinh ,Q.Tân Bình Khu CN Vĩnh Lộc: 35 A Nguyễn Thị Tú ,Q.BìnhTân,Vĩnh Lộc Long An : 79B/5/2 Ấp Bình Tiền,Xã Đức Hòa Hạ,Huyện Đức Hòa,Tỉnh Long An CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG - 56 /32 k Đường N8,ấp 1,Thới Hòa,Bến Cát,Bình Dương - 85 Đại lộ Bình Dương, phường Hiệp Thành, thị xã Thủ Dầu Một CHI NHÁNH ĐỒNG NAI - Khu phố 8- P. Long Bình -TP.Biên Hòa -Tỉnh Đồng Nai CHI NHÁNH VŨNG TÀU - 454/235 Trương Công Định, F8, Tp. Vũng Tàu CHI NHÁNH MIỀN TÂY - 1K Trà Nóc, Quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ - 45 /412 Tôn Đức Thắng, P. Mỹ Bình, TP Long Xuyên, Tỉnh An Giang. |
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 547973Bản tin
: 226013Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,048,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,048,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,048,000
4,088,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,048,000
4,090,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,048,000
4,091,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,048,000
4,091,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,788,000
3,838,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,668,000
3,838,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,673,800
2,893,800
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,032,800
2,252,800
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,395,600
1,615,600
Hà Nội
4,048,000
4,090,000
Đà Nẵng
4,048,000
4,090,000
Nha Trang
4,047,000
4,090,000
Cần Thơ
4,048,000
4,088,000