Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Thành lập doanh nghiệp 5 ngày - 350.000 VNĐ
KINHNAM CO.,LTD Chuyên nghiệp - nhiều năm kinh nghiệm trong các dịch vụ Công ty



01 THÀNH LẬP CÔNG TY

- Tư vấn tên, ngành nghề, vốn điều lệ.

- Xin cấp Giấy phép kinh doanh + Mã số thuế, XNK + Con dấu với thời gian 07 ngày

(05 ngày có GP & MST, 02 ngày sau có Con dấu).



- Phí dịch vụ : 350.000 đ



- Lệ phí phải nộp nhà nước : 620.000 đ (gồm: 200.000 đ – Lệ phí đăng ký kinh doanh trên Sở

KH&ĐT, 420.000 đ – Lệ phí khắc con dấu tròn)







02 THAY ĐỔI GIẤY PHÉP KINH DOANH

- Thay đổi: Tên công ty – Địa chỉ trụ sở công ty – Người đại diện pháp luật.

- Tăng giảm: Ngành nghề kinh doanh.

- Thành lập: Chi nhánh, VPĐD, Kho hàng, Cửa hàng, ... thời gian 05 ngày



- Phí dịch vụ : 180.000 đ



- Lệ phí phải nộp nhà nước: 20.000 đ (gồm: 20.000 đ – Lệ phí thay đổi đăng ký kinh doanh trên

Sở KH&ĐT)



03 THAY ĐỔI THÀNH VIÊN GÓP VỐN-CỔ ĐÔNG SÁNG LẬP-CHỦ SỞ HỮU

- Tăng giảm: Vốn điều lệ.

- Chuyển loại hình công ty: DNTN -> Cty TNHH, Cty TNHH 1TV -> Cty TNHH 2TV, Cty TNHH 2TV

-> Cty TNHH 1TV, Cty TNHH -> Cty Cổ phẩn, Cty Cổ phần -> Cty TNHH. Thời gian 05 ngày



- Phí dịch vụ : 380.000 đ



- Lệ phí phải nộp nhà nước: 20.000 đ (gồm: 20.000 đ – Lệ phí thay đổi đăng ký kinh doanh trên

Sở KH&ĐT) và 420.000 đ – Lệ phí khắc con dấu tròn (tùy vào loại con dấu sẽ có giá khác nhau)



04 GIẢI THỂ CÔNG TY

- Lập BCTC – Thanh quyết toán hoá đơn – Quyết toán thuế.

- Khoá mã số thuế + Trả GPKD -Con dấu + Đăng báo. Thời gian 06 ngày



- Phí dịch vụ 380.000 đ



- Lệ phí phải nộp nhà nước: 20.000 đ (gồm: 20.000 đ – Lệ phí trả GPKD trên Sở KH&ĐT) và

264.000 đ – Đăng báo giải thể.



Vui lòng liên hệ:

Mr.DOÃN (098 685 7 685) - 08- 6660 2208

Email: nguyendoanlaw@gmail.com

436/29 Cách Mạng Tháng 8, P.11, Q.3


(0/0)

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 546926
Bản tin
: 224854
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,050,000
4,062,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,050,000
4,062,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,050,000
4,062,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,050,000
4,064,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,050,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,050,000
4,065,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,792,000
3,842,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,672,000
3,842,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,676,800
2,896,800
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,035,100
2,255,100
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,397,300
1,617,300
Hà Nội
4,050,000
4,064,000
Đà Nẵng
4,050,000
4,064,000
Nha Trang
4,049,000
4,064,000
Cần Thơ
4,050,000
4,062,000
Lúc 14:07 - 20/05/2013
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
20,247
20,674
20,091
20,577
21,324
21,796
26,669
27,150
31,468
32,100
2,661
2,731
0
391
201
206
0
21
0
7,004
16,450
16,881
689
719
20,965
21,035
Lúc 14:07 - 20/05/2013
Nguồn Vietcombank